| # | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,400,506,902 VND | ▼ 4.7% | 89,641.05 USD | -1.629% | 0.000% | — | 0.253% | 323,543 VND | 17,480,648 VND | Gần đây | |
| 2 | 72,544,565 VND | ▼ 2.7% | 3,017.01 USD | 9.556% | 0.000% | — | 0.000% | — | 75,990 VND | Gần đây | |
| 3 | 685 VND | ▼ 10.5% | 0.027148 USD | 5.144% | 0.000% | — | 0.161% | 5,458,436 VND | 66,689 VND | Gần đây |