| # | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,885,975,058 VND | ▲ 1.2% | 71,593.02 USDC | 0.000% | 0.000% | — | 0.010% | 26,139,614,127 VND | 304,302,025,815 VND | Gần đây | |
| 2 | 57,473,788 VND | ▲ 1.1% | 2,181.75 USDC | 0.000% | 0.000% | — | 0.013% | 14,974,736,831 VND | 62,040,167,046 VND | Gần đây | |
| 3 | 79 VND | ▲ 7.2% | 0.003255 USDC | 0.912% | 0.000% | — | 0.038% | 58,314,972 VND | 26,937,369 VND | Gần đây |