| # | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,886,554,867 VND | ▲ 1.4% | 71,615.04 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.001% | 21,094,324,791 VND | 3,691,474,275,223 VND | Gần đây | |
| 2 | 57,494,520 VND | ▲ 1.4% | 2,182.54 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.001% | 4,265,985 VND | 3,161,169,964,676 VND | Gần đây | |
| 3 | 17,095,738 VND | ▲ 2.0% | 648.97 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.001% | 742,296,479 VND | 2,238,697,262 VND | Gần đây | |
| 4 | 2,503 VND | ▼ 1.0% | 0.095374 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.015% | — | 589,144,905 VND | Gần đây | |
| 5 | 1,581 VND | ▲ 3.2% | 0.059669 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.000% | 102,870,205 VND | 356,759,673 VND | Gần đây | |
| 6 | 2,687 VND | ▼ 2.3% | 0.102247 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.046% | 41,937,793 VND | 150,754,199 VND | Gần đây | |
| 7 | 53 VND | ▲ 5.3% | 0.001883 USDT | 0.000% | 0.000% | — | 0.015% | 41,748,386 VND | 145,677,007 VND | Gần đây | |
| 8 | 290 VND | ▲ 6.5% | 0.011145 USDT | -1.994% | 0.000% | — | 0.010% | — | 39,150,315 VND | Gần đây | |
| 9 | 8,904 VND | ▼ 9.6% | 0.329723 USDT | -2.445% | 0.000% | — | 0.002% | 628,807 VND | 157,305 VND | Gần đây |