| # | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,385,661,357 VND | ▼ 1.5% | 90,561.49 USD | 0.000% | 0.000% | — | -0.009% | 778,751,766 VND | 865,657,328 VND | Gần đây | |
| 2 | 2,391,953,567 VND | ▲ 0.6% | 90,561.49 USD | -0.263% | 0.000% | — | 0.004% | 3,226,385,268 VND | 61,642,620 VND | Gần đây | |
| 3 | 2,325,399,796 VND | ▼ 2.0% | 90,561.49 USD | 2.591% | 0.000% | — | 0.005% | 20,600,226 VND | 8,278,783 VND | Gần đây |