| # | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 300,180,197,295 VND | ▲ 1.4% | — | 0.000% | 0.040% | — | 0.000% | — | 1,794,560,862,897 VND | Gần đây | |
| 2 | 5,963,528 VND | ▲ 0.8% | — | 0.000% | 0.038% | — | 0.000% | — | 465,525,529,623 VND | Gần đây | |
| 3 | 9,144,445,590 VND | ▲ 1.4% | — | 0.000% | 0.059% | — | 0.000% | — | 415,671,989,605 VND | Gần đây | |
| 4 | 389,771,028 VND | ▲ 2.2% | — | 0.000% | 0.014% | — | 0.000% | — | 78,117,178,525 VND | Gần đây | |
| 5 | 408,422 VND | ▲ 3.4% | — | 0.000% | 0.013% | — | 0.000% | — | 63,151,937,449 VND | Gần đây | |
| 6 | 2,002,594,860 VND | ▲ 1.4% | — | 0.000% | 0.249% | — | 0.000% | — | 4,847,925,110 VND | Gần đây | |
| 7 | 1,147,501 VND | ▲ 4.1% | — | 0.000% | 0.237% | — | 0.000% | — | 2,779,771,994 VND | Gần đây | |
| 8 | 5,795,460 VND | ▼ 0.9% | — | 0.000% | 0.905% | — | 0.000% | — | 1,433,122,054 VND | Gần đây | |
| 9 | 4,061,037 VND | ▲ 2.6% | — | 0.000% | 0.223% | — | 0.000% | — | 830,185,752 VND | Gần đây | |
| 10 | 236,586,483 VND | ▲ 1.8% | — | 0.000% | 0.133% | — | 0.000% | — | 627,938,734 VND | Gần đây | |
| 11 | 7,534,098 VND | ▲ 0.4% | — | 0.000% | 0.699% | — | 0.000% | — | 339,470,263 VND | Gần đây | |
| 12 | 39,514,500 VND | ▲ 2.6% | — | 0.000% | 0.200% | — | 0.000% | — | 219,199,707 VND | Gần đây |